Danh mục sản phẩm


Giỏ hàng

Tìm kiếm sản phẩm

Từ khóa
Giá từ
Đến

Hỗ trợ online

Hotline
0914.38.49.59
Kinh Doanh1
0909.685.078
Kinh Doanh 2
0914.38.4959

Facebook

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 4


Hôm nayHôm nay : 238

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 1702

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1658750

Trang nhất » SẢN PHẨM » ĐỒNG HỒ ĐO LƯU LƯỢNG » ĐỒNG HỒ NƯỚC MERLION

Đồng hồ đo nước lạnh Merlion LXL-80E cấp B, thân gang, cơ, đa tia

Đăng ngày 28-05-2014 07:05:00 PM - 1196 Lượt xem

Giá: 1 VND / 1 Cái

Bảo hành: 12 Tháng Cập nhật: 10/04/2013 - 17:59 PM Số lượng trong kho: 100 Chất lượng: Mới Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành Xuất xứ: Chính hãng Thông tin thêm: Đồng hồ đo nước lạnh Hiệu MERLION (Sư tử biển) Model: LXL-80E Cỡ danh định: DN 80mm Cấp chính xác: cấp B Cơ chế đo: Cơ, đa tia Chất liệu vỏ: bằng Gang Xuất xứ: Trung Quốc

Khuyến mại :
Bảo hành : 12 tháng
Chia sẻ :
Đặt hàng :   Đặt hàng

Bảng Giá Đồng Hồ UNIK
Bảng Giá Đồng Hồ SenSus
Bảng Giá Đồng Hồ Zennercoma
Bảng Giá Đồng Hồ arad 
Bảng Giá Đồng Hồ asahi
Bảng Giá Đồng Hồ Fuzhou - Fuda

ĐỒNG HỒ CÁNH XOẮN, PHƯƠNG NGANG LXL-80~200

 

 

I. Đặc điểm
1. Thiết bị chỉ thị được đóng kín và nạp đầy dung dịch đăc biệt giữ cho mặt số trong sáng.
2. Sử dụng chất liệu cao cấp giúp đồng hồ vận hành ổn định và chuẩn xác.
3. Đo đếm chính xác theo tiêu chuẩn ISO 4064 cấp độ B.

II. Mô tả

Loại đồng hồ này được dùng để đo lưu lượng nước sử dụng chảy qua đường ống ở trong công nghiệp, khai thác mỏ. 

III. Điều kiện làm việc

Nhiệt độ của nước: ≤ 40oC
Áp lực làm việc: ≤ 1MPa

 

IV. Thông số kỹ thuật chính

Cỡ 
(mm)

Cấp

Lưu lượng quá tải

Lưu lượng danh định

Lưu lượng chuyển tiếp

Lưu lượng tối thiểu

Dải đếm tối thiểu

Dải đếm tối đa

m3/h

M3

80

A

80

40

12

3.2

0.01

9999999

B

8

1.2

100

A

120

60

18

4.8

0.01

9999999

B

12

1.8

150

A

300

150

45

12

0.01

9999999

B

30

4.5

200

A

500

250

75

20

0.01

9999999

 

B

 

 

50

7.5

 

 

 

V. Kích thước và trọng lượng

Cỡ
(mm)

Dài L

Rộng B

Cao H

Mặt bích

Trọng lượng
KG

mm

D

D1

Bu lông

80

225

200

240

200

160

4×M16

14

100

250

220

250

220

180

8×M16

16.5

150

300

285

310

285

240

8×M20

28

200

350

340

360

340

295

8×M20

42

 

 

 


Sản phẩm cùng loại


 
| sửa điều hòa, | lắp đặt điều hòa, |