Danh mục sản phẩm


Giỏ hàng

Tìm kiếm sản phẩm

Từ khóa
Giá từ
Đến

Hỗ trợ online

Hotline
0916.98.49.59
Kinh Doanh 1
0961.807.491
Kinh Doanh 2
0909.685.078
Kinh Doanh 3
0914.38.4959

Facebook

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 4


Hôm nayHôm nay : 612

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 13950

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1626587

Trang nhất » SẢN PHẨM » ĐỒNG HỒ ĐO LƯU LƯỢNG » ĐỒNG HỒ NƯỚC ASAHI

Đồng hồ từ Asashi WVM50

Đăng ngày 17-03-2014 05:05:00 PM - 1131 Lượt xem

Giá: 7 950 000 VND / 1 Cái

- Đồng hồ Asashi model WVM là đồng hồ mặt bích, khô, đa tia, truyền động từ tính. Các bộ phận đo hoạt động trong môi trường chân không, cách ly hoàn toàn với dòng nước nên việc kẹt bánh răng, đổi màu mặt số, đọng nước trong buồng đo và trên mặt số đồng hồ hoàn toàn không xảy ra.

Hãng sản xuất : Asashi
Ghi chú : Hàng mới 100%
Chia sẻ :
Đặt hàng :   Đặt hàng
Dowload Catalogue DN15 - DN 40 
Dowload Catalogue DN50 - DN 150 
Bảng Giá Đồng Hồ UNIK
Bảng Giá Đồng Hồ SenSus
Bảng Giá Đồng Hồ Zennercoma
Bảng Giá Đồng Hồ arad 
Bảng Giá Đồng Hồ asahi
Bảng Giá Đồng Hồ Fuzhou - Fuda

- Maximum water temperature: 5-50 ° C
- Maximum Test Pressure: 17.5 kgf / cm - Watches Asahi clock model is WVM Flange, dry, multi-beam, magnetic actuator. Units operate in a vacuum, completely isolated with water so jammed gears, dials discolored, stagnant water in the chamber and on the clock absolutely not happen. - Standard applied: ISO 4061-1, 1993 (Vietnam DLVN Standard 17-1998) and the Thai Industrial Standard TIS 1021-2543 is shown on the clock face. - Parts inside is made ​​of metal against corrosion from rim to protect against the clock from the destructive impact from the outside. Specs




 
Model Size (inches) D D1 D2 n   -d H L
WVM 50 2 " 50 165 125 4-18 195 245
WVM 65 2.1 / 2 " 65 185 145 4-18 290 280
WVM 80 3 " 80 200 160 4-18 330 300
WVM 100 4 " 100 220 180 8-18 365 360
WVM 150 6 " 150 285 240 8-18 430 500


Model  Model WVM 50 WVM 65 WVM 80 WVM 100 WVM 150
The maximum flow rate (  Qmax ) (m³ / h) 36 60 80 150 285
Nominal flow (  Qn ) (l / h) 18 30 40 75 142.5
Flow (m³ / h) to allow error ± ≤ 2% 1:20 - 27.75 1:50 - 42.0 2:00 - 57.0 2.75 - 91.0 4:50 - 227.0
Flow (m³ / h) to allow error ± ≤ 5% 0:10 0:20 0:30 0:40 1:00
Smallest display unit (liter) 10 10 10 10 10
Maximum measurement units (m³) 1,000,000 10,000,000 10,000,000 10,000,000 10,000,000


Sản phẩm cùng loại


 
| sửa điều hòa, | lắp đặt điều hòa, |